
Sebastian Madejski
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Sebastian Madejski là thủ môn 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
35Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 7 | 13 | 65% | 90% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/308 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/150 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 17/25 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | — | — | 7,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/38 | 0 | — | — | 5,52 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 14/23 | 0 | — | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 20/20 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 13/31 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/08/2016 | 19 | — |
| 01/03/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | — |
| 28/09/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 29 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2022 | Motor Lublin | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Olimpia Elblag | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2018 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Wisla Pulawy | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Wisla Pulawy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | KS Legionovia Legionowo | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Podbeskidzie Bielsko-Biala U19 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 151
- Chỉ số 249
- Chỉ số 462
- Chỉ số 349