
Gustav Henriksson
Hậu vệSWE
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Gustav Henriksson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 64/67 | 0 | 5/9 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/52 | 0 | 9/15 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 6/7 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 5/7 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 2/2 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 3/12 | — | 5,85 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 2 | 8/13 | V | 6,95 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 3/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/09/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2025 | Elfsborg | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Wolfsberger AC | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Elfsborg | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.492M € | 492 nghìn € |
| 22/08/2018 | Elfsborg U21 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Grebbestads IF | IF Elfsborg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực50