Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Henriksson

Hậu vệSWE
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Gustav Henriksson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Henriksson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900110164/6705/9—6,95
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1900031044/5209/15—6,84
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3700000015/2026/7—6,42
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3250000011/1301/1—5,96
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1840000039/4414/6—6,69
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2660011011/1615/7—6,63
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2900020131/3412/2—6,82
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1900020030/3603/12—5,85
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 0-0900010135/3928/13V6,95
04/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-2540000032/3813/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201920100 nghìn €
27/06/201921150 nghìn €
19/11/201921250 nghìn €
04/08/202022400 nghìn €
09/12/202022600 nghìn €
01/06/202123700 nghìn €
05/09/202123600 nghìn €
15/12/202123450 nghìn €
23/06/202224450 nghìn €
13/12/202224350 nghìn €
26/06/202325350 nghìn €
07/12/202325350 nghìn €
12/06/202426600 nghìn €
25/09/202426800 nghìn €
19/12/2024261,2 triệu €
02/04/202527900 nghìn €
05/06/202527900 nghìn €
07/12/202527900 nghìn €
03/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2025ElfsborgCracovia KrakowChuyển nhượng—
07/01/2022Wolfsberger ACElfsborgChuyển nhượng—
31/01/2021ElfsborgWolfsberger ACHết hạn mượn 0.492M €492 nghìn €
22/08/2018Elfsborg U21ElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2017IF Elfsborg U19Elfsborg U21Chuyển nhượng—
31/12/2015IF Elfsborg U17IF Elfsborg U19Chuyển nhượng—
07/08/2014Grebbestads IFIF Elfsborg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com