
Cracovia Krakow
VĐQG Ba LanPolandHLV Bartosz GrzelakSân Marshal Józef Piłsudski StadiumThành lập 1906Giá trị 22,8 triệu €
Phong độ: HTBBB
Cracovia Krakow sẽ gặp Piast Gliwice lúc 17:15 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Đội hình Cracovia Krakow
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 29 | POL | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 18 | POL | — | — | |
| 77 | Thủ môn | 17 | — | — | — | |
| 91 | Thủ môn | 22 | — | 196 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | SWE | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 38 | POL | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | AUT | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 31 | GEO | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 21 | BEL | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 23 | CRO | 185 cm | 3,0 triệu € | |
| 61 | Hậu vệ | 22 | FRA | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 79 | Hậu vệ | 25 | SVK | — | 400 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 19 | — | 185 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | SLO | 181 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | IRQ | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | POL | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | POL | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 25 | BIH | 177 cm | 3,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 18 | POL | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 25 | POL | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 18 | — | — | — | |
| 38 | Tiền vệ | 18 | WAL | — | — | |
| 43 | Tiền vệ | 36 | POL | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 22 | — | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 24 | BEL | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 92 | Tiền vệ | 20 | POL | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | NOR | 194 cm | 3,5 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | POL | 193 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | BUL | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | USA | 193 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | — | — | 150 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 26 | TUN | 178 cm | 1,0 triệu € |