Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Berte

Cracovia KrakowTiền vệBEL
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohamed Berte là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Tiểu sử Mohamed Berte

Mohamed Berte là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cracovia Krakow, mang quốc tịch Bỉ, sinh ngày 25/03/2002 và hiện 24 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 280 phút thi đấu và ghi 2 bàn ở VĐQG Ba Lan với điểm trung bình 5,78. Cao 175 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường hiện 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029, còn giao dịch gần nhất là hết hạn mượn từ FCV Dender EH sang Cracovia Krakow vào ngày 18/08/2026 với phí 500 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
280Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—722452009478%32%106,60
Cúp Ba Lan2026-2027—103500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/34 (32%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Berte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-116000003/401/2—6,51
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-110101124/400/3—6,72
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-363001003/414/9V6,06
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-324101107/802/6—7,11
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-120001001/200/4—6,15
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-283003139/1303/7—6,81
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-229002113/311/3—6,86
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-090005014/814/9—6,48
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-390116129/1302/8V8,20
09/05/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-260000008/1526/12—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202119100 nghìn €
11/01/202219125 nghìn €
22/06/202220150 nghìn €
03/11/202220300 nghìn €
08/06/202321250 nghìn €
01/10/202321350 nghìn €
27/12/202321400 nghìn €
19/06/202422700 nghìn €
01/10/202422900 nghìn €
10/12/2024221,0 triệu €
11/06/2025231,2 triệu €
09/12/202523800 nghìn €
03/06/202624650 nghìn €
05/10/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026FCV Dender EHCracovia KrakowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024KV OostendeFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2022KV Oostende U21KV OostendeChuyển nhượng—
29/06/2022Den BoschKV Oostende U21Cho mượn—
30/08/2021KV Oostende U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2019KV Oostende U18KV Oostende U21Chuyển nhượng—
30/06/2018KV Oostende U17KV Oostende U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh29
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com