
Martin Minchev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 658 | 2 | 0 | 0 | 13 | 6 | 75% | 46% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/124 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/82 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 5/11 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/20 | 1 | 3/9 | — | 7,08 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 5/6 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/12 | 1 | 4/7 | — | 7,85 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 9/15 | V | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/8 | 2 | 4/11 | — | 7,26 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/09/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/01/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 18 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 675 nghìn € |
| 26/12/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 22 | 1,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 02/04/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Caykur Rizespor | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/09/2023 | AC Sparta Praha | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/08/2020 | Cherno More Varna | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/07/2017 | Cherno More Varna U19 | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực44