Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksander Bobek

Cracovia KrakowThủ môn
22Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksander Bobek là thủ môn 22 tuổi, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksander Bobek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20201625 nghìn €
23/02/20211625 nghìn €
29/06/20211725 nghìn €
13/01/20221725 nghìn €
23/06/20221825 nghìn €
17/11/202218250 nghìn €
04/04/202318400 nghìn €
15/06/202319600 nghìn €
05/10/2023191,0 triệu €
28/12/202319800 nghìn €
27/03/2024191,0 triệu €
06/06/2024201,0 triệu €
04/12/202420700 nghìn €
05/06/202521500 nghìn €
07/12/202521500 nghìn €
25/03/202621400 nghìn €
09/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Free PlayerCracovia KrakowChuyển nhượng—
30/06/2026LKS LodzFree PlayerTrở lại—
23/06/2020LKS Lodz U19LKS LodzChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com