Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Glik

Cracovia KrakowHậu vệPOL
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kamil Glik là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—20200000——002,95
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 2,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Glik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1100000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2100000—0——5,90
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 0-0dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 75 nghìn €2007: —2008: 75 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 900 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20072026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20071975 nghìn €
19/11/200719—
05/08/20082075 nghìn €
07/09/200921500 nghìn €
06/07/2010221,5 triệu €
20/06/2011231,2 triệu €
31/12/201123900 nghìn €
11/06/201224800 nghìn €
13/01/2013241,5 triệu €
18/06/2013252,0 triệu €
24/09/2013252,5 triệu €
06/01/2014254,0 triệu €
30/06/2014266,0 triệu €
06/01/2015268,0 triệu €
30/06/20152711,0 triệu €
03/01/20162711,0 triệu €
31/05/20162810,0 triệu €
12/07/20162811,0 triệu €
15/01/20172815,0 triệu €
31/05/20172918,0 triệu €
23/01/20182920,0 triệu €
03/06/20183018,0 triệu €
23/10/20183015,0 triệu €
16/12/20183010,0 triệu €
02/06/2019318,0 triệu €
18/12/2019316,0 triệu €
07/04/2020324,8 triệu €
02/08/2020323,5 triệu €
28/12/2020323,0 triệu €
30/05/2021332,0 triệu €
28/12/2021331,5 triệu €
05/06/2022341,0 triệu €
10/11/202234800 nghìn €
21/12/202234800 nghìn €
11/06/202335500 nghìn €
28/12/202335350 nghìn €
27/03/202436250 nghìn €
06/06/202436250 nghìn €
08/12/202436200 nghìn €
02/04/202537150 nghìn €
05/06/202537150 nghìn €
25/09/202537100 nghìn €
07/12/20253775 nghìn €
03/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2023BeneventoCracovia KrakowChuyển nhượng—
31/08/2020AS MonacoBeneventoHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
03/07/2016TorinoAS MonacoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2011PalermoTorinoHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
29/06/2011BariPalermoCho mượn—
31/12/2010PalermoBariChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2010Piast GliwicePalermoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2008Real Madrid CPiast GliwiceChuyển nhượng—
31/12/2006UD HoradadaReal Madrid CChuyển nhượng—
31/12/2005Silesia LubomiaUD HoradadaChuyển nhượng—
30/06/2005WSP WodzislawSilesia LubomiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com