
Kamil Glik là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,95 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 2,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2007 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/11/2007 | 19 | — |
| 05/08/2008 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/09/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/07/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2011 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/01/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 11,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 11,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 18,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 29 | 20,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 30 | 18,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 30 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 31 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 4,8 triệu € |
| 02/08/2020 | 32 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 25/09/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2023 | Benevento | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AS Monaco | Benevento | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 03/07/2016 | Torino | AS Monaco | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Palermo | Torino | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2011 | Bari | Palermo | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Palermo | Bari | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2010 | Piast Gliwice | Palermo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2008 | Real Madrid C | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | UD Horadada | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Silesia Lubomia | UD Horadada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | WSP Wodzislaw | Silesia Lubomia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực51