Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Klich

Cracovia KrakowTiền vệPOL
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mateusz Klich là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Tiểu sử Mateusz Klich

Tiền vệ Mateusz Klich thi đấu cho Cracovia Krakow, mang quốc tịch Ba Lan, sinh ngày 13/06/1990 và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 811 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/08/2025, từ Atlanta United đến Cracovia Krakow.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111185000213581%45%306,75
Cúp Ba Lan2026-2027—103500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
362/444 (81%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
19/50 (38%)
Chuyền dài chính xác
23/50 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/70 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateusz Klich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1740010330/3601/5—6,26
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1800021128/3602/5—6,24
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-3630000212/1455/7—6,47
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3650010138/4500/1—6,45
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1840022229/3822/8V6,34
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2730020333/4001/3—6,83
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-2700100626/3313/6—7,70
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 2-1790111336/4002/6—7,70
09/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 0-0900020451/6636/13V6,68
04/08/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-2830021347/5414/8—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 375 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/200919100 nghìn €
01/04/201019300 nghìn €
08/08/201020375 nghìn €
31/03/201120400 nghìn €
23/06/2011211,5 triệu €
22/01/2012211,0 triệu €
28/06/201222600 nghìn €
12/01/201322500 nghìn €
16/06/201323750 nghìn €
25/09/2013231,0 triệu €
10/02/2014232,0 triệu €
09/07/2014242,0 triệu €
02/11/2014241,5 triệu €
12/01/2015241,0 triệu €
30/06/201525800 nghìn €
21/10/201525600 nghìn €
10/02/201625600 nghìn €
21/07/201626500 nghìn €
17/01/2017261,2 triệu €
06/06/2017262,2 triệu €
17/09/2017272,0 triệu €
11/06/2018271,8 triệu €
26/02/2019282,0 triệu €
27/06/2019292,5 triệu €
26/02/2020293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
12/10/2020303,5 triệu €
17/03/2021303,5 triệu €
30/05/2021304,0 triệu €
22/12/2021314,0 triệu €
14/06/2022323,0 triệu €
14/09/2022322,0 triệu €
02/11/2022322,0 triệu €
21/08/2023332,0 triệu €
17/12/2023332,0 triệu €
12/06/2024341,8 triệu €
25/09/2024341,2 triệu €
11/12/2024341,0 triệu €
16/04/202534800 nghìn €
04/06/202534600 nghìn €
25/09/202535450 nghìn €
07/12/202535300 nghìn €
03/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Atlanta UnitedCracovia KrakowChuyển nhượng—
19/12/2024DC UnitedAtlanta UnitedChuyển nhượng—
30/01/2023Leeds UnitedDC UnitedChuyển nhượng—
29/06/2018FC UtrechtLeeds UnitedCho mượn—
21/01/2018Leeds UnitedFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente EnschedeLeeds UnitedHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
25/08/20161. FC KaiserslauternFC Twente EnschedeHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
05/01/2015VfL Wolfsburg1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2014PEC ZwolleVfL WolfsburgHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2013VfL WolfsburgPEC ZwolleHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2013PEC ZwolleVfL WolfsburgCho mượn—
30/01/2013VfL WolfsburgPEC ZwolleChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2011Cracovia KrakowVfL WolfsburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2008Cracovia Krakow YouthCracovia KrakowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com