
Mauro Perković là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
841Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 751 | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 76% | 56% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/318 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/38 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/87 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 29/40 | 1 | 4/5 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 8 | 14/21 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/22 | 4 | 8/14 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 35/42 | 1 | 4/11 | — | 7,04 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 3 | 8/16 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 1 | 2/4 | — | 6,78 |
| 04/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/62 | 2 | 3/7 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 21/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Dinamo Zagreb | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/01/2026 | Cracovia Krakow | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 21/02/2025 | Dinamo Zagreb | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Dinamo Zagreb | NK Istra 1961 | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | NK Istra 1961 U19 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Istra 1961 U17 | NK Istra 1961 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Istra 1961 Youth | NK Istra 1961 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | NK Pula ICI | NK Istra 1961 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực46