Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sayfallah ltaief

Cracovia KrakowTiền đạoTUN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

sayfallah ltaief là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Cracovia Krakow.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211280001071%50%006,32
VĐQG Ba Lan2026-2027—633190016173%50%206,38
Cúp Ba Lan2026-2027—118100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/46 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/92 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/52 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của sayfallah ltaief · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-174001007/1004/11V6,08
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2830010124/2904/7—6,30
25/09/2026CANvs UgandaH 1-145000009/1712/5—6,34
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 2-320011036/802/5V6,99
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 1-3900010118/2403/7—5,77
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1900000023/30613/22—6,47
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-224002109/1102/5—6,33
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 3-221001005/902/2—6,66
27/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 2-0780031017/21210/16—7,20
23/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-1840020017/2137/17—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202020200 nghìn €
11/01/202120400 nghìn €
20/04/202120300 nghìn €
22/06/202121300 nghìn €
02/01/202221200 nghìn €
07/06/202222350 nghìn €
09/11/202222350 nghìn €
27/03/202322400 nghìn €
06/06/202323400 nghìn €
18/10/202323700 nghìn €
20/12/2023231,0 triệu €
27/03/2024231,5 triệu €
30/05/2024242,0 triệu €
16/12/2024242,0 triệu €
27/05/2025251,8 triệu €
01/12/2025251,3 triệu €
31/05/2026261,3 triệu €
05/10/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FC Twente EnschedeCracovia KrakowChuyển nhượng—
29/06/2026SpVgg Greuther FürthFC Twente EnschedeCho mượn—
01/02/2026FC Twente EnschedeSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
31/01/2026Sparta RotterdamFC Twente EnschedeCho mượn—
06/08/2025FC Twente EnschedeSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2024FC Basel 1893FC Twente EnschedeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2024WinterthurFC Basel 1893Cho mượn—
31/12/2022FC Basel 1893WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2022WinterthurFC Basel 1893Chuyển nhượng—
05/07/2020FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
19/07/2018GC Zürich U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
27/02/2017FC Kosova Zürich YouthGC Zürich U18Chuyển nhượng—
13/09/2015FC Zurich YouthFC Kosova Zürich YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com