
sayfallah ltaief là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Cracovia Krakow.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,32 |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 319 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 73% | 50% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/46 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/92 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 4/11 | V | 6,08 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 4/7 | — | 6,30 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | 0 | 2/5 | V | 6,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 3/7 | — | 5,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 6 | 13/22 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 2 | 10/16 | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 7/17 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,3 triệu € |
| 05/10/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FC Twente Enschede | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SpVgg Greuther Fürth | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Twente Enschede | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Sparta Rotterdam | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 06/08/2025 | FC Twente Enschede | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Basel 1893 | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Winterthur | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | FC Basel 1893 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Winterthur | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | FC Winterthur U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | GC Zürich U18 | FC Winterthur U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | FC Kosova Zürich Youth | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2015 | FC Zurich Youth | FC Kosova Zürich Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực40