
1.FC Slovácko
Phong độ: BTHTB
1.FC Slovácko sẽ gặp AC Sparta Praha lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Séc.
Đội hình 1.FC Slovácko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Thủ môn | 35 | CZE | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 22 | CZE | — | 100 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 31 | CZE | 194 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | ANG | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | SRB | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | MKD | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | SVK | 191 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | NGR | — | 150 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | CZE | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 26 | CIV | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 29 | CZE | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 21 | CZE | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | SVK | 184 cm | 325 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | CZE | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | CZE | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 29 | SVK | — | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | GAM | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 18 | CZE | 188 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 31 | CZE | 178 cm | 375 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 19 | CZE | — | 700 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | NGR | — | 250 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 30 | MKD | 178 cm | 325 nghìn € | |
| 72 | Tiền vệ | 24 | CZE | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 25 | CZE | 177 cm | 275 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | GRE | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | ARG | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | CZE | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 25 | CZE | 198 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 33 | CZE | 190 cm | — | |
| 27 | Tiền đạo | 26 | LTU | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 33 | CZE | 189 cm | 175 nghìn € |