Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioannis Niarchos

1.FC SlováckoTiền đạoGRE
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ioannis Niarchos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Tiểu sử Ioannis Niarchos

Ioannis Niarchos là tiền đạo của 1.FC Slovácko, quốc tịch Greece, 24 tuổi, cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 301 phút và điểm trung bình 5,06, gồm 4 trận tại VĐQG Séc và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2026). Mục chuyển nhượng mới nhất ghi ngày 13/07/2026 với loại Hết hạn mượn, từ Wisla Plock sang 1.FC Slovácko, phí 100 nghìn €. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
301Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—432370004072%48%006,33
Cúp Séc2026-2027—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/47 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioannis Niarchos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-264002008/1329/14—6,33
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-158001009/1207/14—6,40
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-170001018/1004/10—6,39
26/07/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-545000009/1200/3—6,20
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 2-245012025/804/11—6,77
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-122001002/302/6—6,11
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-445000018/1012/6—6,38
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-390002106/1003/11—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20201850 nghìn €
25/06/202119100 nghìn €
11/10/202119150 nghìn €
25/12/202119175 nghìn €
22/06/202219175 nghìn €
15/12/202220250 nghìn €
20/06/202320250 nghìn €
26/12/202321250 nghìn €
06/06/202421250 nghìn €
26/12/202422300 nghìn €
19/06/202522350 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
03/06/202623350 nghìn €
23/09/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Wisla Plock1.FC SlováckoHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
15/07/2025Dunajska StredaWisla PlockChuyển nhượng—
29/06/2025FK KosiceDunajska StredaCho mượn—
18/07/2024Dunajska StredaFK KosiceChuyển nhượng—
29/06/2024MichalovceDunajska StredaCho mượn—
07/01/2024Dunajska StredaMichalovceChuyển nhượng—
31/12/2022FC ViOn Zlate Moravce-VrableDunajska StredaChuyển nhượng—
30/06/2022FK SenicaFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
17/09/2020Panathinaikos U19FK SenicaChuyển nhượng—
30/06/2019Panathinaikos U17Panathinaikos U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com