
David Puskac là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 180 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 71% | 38% | 0 | 1 | 6,62 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/52 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 2 | 5/12 | Đ | 6,36 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 4/10 | — | 7,09 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 7/15 | — | 6,25 |
| 14/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 1-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/04/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/09/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/09/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 23/03/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Jablonec | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bohemians Praha 1905 | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Slezský FC Opava | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2017 | FC Odra Petrkovice | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MFK Karviná | FC Odra Petrkovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | TJ Lokomotiva Petrovice | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 10/03/2016 | MFK Karviná | TJ Lokomotiva Petrovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK Slavia Orlova-Lutyne | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 20/02/2014 | MFK Karviná | FK Slavia Orlova-Lutyne | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | SK SULKO Zabreh | MFK Karviná | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | MFK Karviná | SK SULKO Zabreh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | MFK Karvina U19 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Sigma Olomouc U19 | MFK Karvina U19 | Cho mượn | — |
| 16/08/2010 | MFK Karvina U19 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | MFK Karvina U17 | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | MFK Karvina Youth | MFK Karvina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực39