Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Puskac

1.FC SlováckoTiền đạoCZE
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

David Puskac là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—431800022071%38%016,62
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/52 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Puskac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0600100112/2025/12Đ6,36
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2600010112/1601/3—6,59
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-015000003/300/1—6,45
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-5450110110/1304/10—7,09
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 2-121000004/613/5—6,55
17/05/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-5900011116/2407/15—6,25
14/05/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-5220000012/1503/6—6,36
10/05/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 1-17101103/402/5—8,09

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20121950 nghìn €
14/04/20172375 nghìn €
09/06/201724100 nghìn €
14/12/201724150 nghìn €
13/07/201825250 nghìn €
29/12/201825250 nghìn €
24/06/201926250 nghìn €
24/09/201926200 nghìn €
06/12/201926150 nghìn €
09/07/202027200 nghìn €
26/12/202027150 nghìn €
24/06/202128200 nghìn €
11/10/202128300 nghìn €
25/12/202128400 nghìn €
21/06/202229400 nghìn €
28/09/202229600 nghìn €
12/12/202229600 nghìn €
13/12/202229600 nghìn €
19/06/202330500 nghìn €
19/09/202330400 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
26/03/202430300 nghìn €
04/06/202431250 nghìn €
19/12/202431250 nghìn €
16/06/202532225 nghìn €
21/12/202532225 nghìn €
23/03/202632200 nghìn €
19/05/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Jablonec1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2024Bohemians Praha 1905FK JablonecChuyển nhượng—
21/01/2019Slezský FC OpavaBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
17/02/2017FC Odra PetrkoviceSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/06/2016MFK KarvináFC Odra PetrkoviceChuyển nhượng—
29/06/2016TJ Lokomotiva PetroviceMFK KarvináCho mượn—
10/03/2016MFK KarvináTJ Lokomotiva PetroviceChuyển nhượng—
29/06/2014FK Slavia Orlova-LutyneMFK KarvináCho mượn—
20/02/2014MFK KarvináFK Slavia Orlova-LutyneChuyển nhượng—
30/12/2013SK SULKO ZabrehMFK KarvináCho mượn—
30/06/2013MFK KarvináSK SULKO ZabrehChuyển nhượng—
30/06/2011MFK Karvina U19MFK KarvináChuyển nhượng—
29/06/2011Sigma Olomouc U19MFK Karvina U19Cho mượn—
16/08/2010MFK Karvina U19Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2009MFK Karvina U17MFK Karvina U19Chuyển nhượng—
30/06/2008MFK Karvina YouthMFK Karvina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh30
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com