
Lukas Vorlicky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 327 | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 70% | 48% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/155 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 20/32 | 1 | 6/8 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 3/8 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/37 | 1 | 3/12 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 7/9 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 1/3 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 17 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | SK Slavia Praha | 1.FC Slovácko | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Zbrojovka Brno | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | SK Slavia Praha | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Atalanta U23 | SK Slavia Praha B | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | Atalanta | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FC Zbrojovka Brno U17 | Atalanta U17 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2014 | FC Boskovice - Letovice Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |