
Jan Fiala là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/21 | 3 | 7/13 | V | 6,15 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 19/27 | 0 | 4/10 | — | 6,27 |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 5 | 12/19 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | SK Sigma Olomouc | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | MFK Karviná | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | SK Sigma Olomouc | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sigma Olomouc B | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | FK Blansko U19 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | FC Boskovice - Letovice Youth | FK Blansko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | TJ Sokol Drnovice Youth | FC Boskovice - Letovice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Zijeme hrou Kunstat Youth | TJ Sokol Drnovice Youth | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | TJ Sokol Drnovice Youth | Zijeme hrou Kunstat Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực32