
David Stepanek là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/6 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/10/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/03/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Jablonec | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | FC Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2012 | TJ Dalnice Sperice Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | FC Vysocina Jihlava Youth | TJ Dalnice Sperice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2007 | TJ Dalnice Sperice Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực44