Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Sloncik

1.FC SlováckoTiền vệCZE
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Simon Sloncik là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10109000001084%69%106,85
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
480/566 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
38/68 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/110 (69%)
Không chiến thắng / thua
34 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Sloncik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2900000174/8628/14—6,52
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0900000024/2818/10—7,59
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bồ Đào NhaB 0-22700000—0——6,50
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2900000046/5427/10—6,88
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2900000051/5518/13—6,70
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0900000051/5717/8—7,24
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1900000038/4926/11V6,49
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2900000065/7725/8—6,70
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2900010146/5726/8—6,51
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1900000142/5028/9—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202417200 nghìn €
19/12/202417325 nghìn €
16/06/202518325 nghìn €
22/09/202518350 nghìn €
21/12/202518600 nghìn €
19/05/202619500 nghìn €
23/09/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SK Slavia Praha B1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2026MFK KarvináSK Slavia Praha BCho mượn—
28/01/2026SK Slavia Praha BMFK KarvináChuyển nhượng—
30/06/2024SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
14/09/2023SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
04/08/2022FK Banik Ostrava YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
16/08/2021FC Zlin YouthFK Banik Ostrava YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com