Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Halouska

1.FC SlováckoThủ mônCZE
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pavel Halouska là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
351Phút
3Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—22180000——10—
VĐQG Séc2026-2027—2117130753%100%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/63 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/35 (17%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavel Halouska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-29020018/3501/1—5,74
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-18110116/280——6,26
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201520100 nghìn €
30/11/201621100 nghìn €
09/06/201722100 nghìn €
06/10/201722125 nghìn €
20/12/201722125 nghìn €
28/10/201823125 nghìn €
29/12/201823125 nghìn €
24/06/201924125 nghìn €
06/12/201924100 nghìn €
09/07/202025150 nghìn €
26/12/202025150 nghìn €
24/06/202126150 nghìn €
25/12/202126150 nghìn €
21/06/202227150 nghìn €
26/12/202328150 nghìn €
06/06/202429150 nghìn €
26/12/202429150 nghìn €
10/03/202529125 nghìn €
19/06/202530100 nghìn €
18/12/202530100 nghìn €
17/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FC Artmedia Petrzalka1.FC SlováckoChuyển nhượng—
16/07/2023FK Mladá BoleslavFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
29/06/2023Banik Most-SousFK Mladá BoleslavCho mượn—
07/09/2022FK Mladá BoleslavBanik Most-SousChuyển nhượng—
29/06/2022FK Viktoria ŽižkovFK Mladá BoleslavCho mượn—
13/02/2022FK Mladá BoleslavFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
12/07/2021BlanskoFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
03/08/2020SK Artis BrnoBlanskoChuyển nhượng—
16/01/2020FC Zbrojovka BrnoSK Artis BrnoChuyển nhượng—
29/06/20171.SK ProstějovFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
16/02/2017FC Zbrojovka Brno1.SK ProstějovChuyển nhượng—
30/12/2016SC ZnojmoFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
30/06/2016FC Zbrojovka BrnoSC ZnojmoChuyển nhượng—
30/06/2015FC Zbrojovka Brno BFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2014Brno U19FC Zbrojovka Brno BChuyển nhượng—
24/07/2013FC Sparta Brno U19Brno U19Chuyển nhượng—
03/10/2012Brno U19FC Sparta Brno U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Zbrojovka Brno U17Brno U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Zbrojovka Brno YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com