Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jocelin Behiratche

1.FC SlováckoHậu vệCIV
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jocelin Behiratche là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
849Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11108311004291%60%416,55
Cúp Séc2026-2027—101800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/439 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
59
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/78 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jocelin Behiratche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2901011050/5519/12V7,15
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0900000014/2016/10V6,66
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2900000042/4703/6V6,17
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-212000004/500/1Đ5,08
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0900000258/6703/5—7,09
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1900010034/3638/15—7,13
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2900011060/6212/7V6,15
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000242/4646/10—6,87
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1900000037/3902/3—6,96
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1900010053/5506/7—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20212025 nghìn €
05/06/202121100 nghìn €
17/11/202121250 nghìn €
27/03/202221300 nghìn €
28/05/202222325 nghìn €
27/10/202222325 nghìn €
15/05/202323275 nghìn €
25/10/202323200 nghìn €
28/12/202323200 nghìn €
26/05/202424200 nghìn €
17/12/202424300 nghìn €
22/05/202525225 nghìn €
17/12/202525400 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026FK Oleksandria1.FC SlováckoChuyển nhượng—
06/07/2025Sheriff TiraspolFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2024FC Dinamo CitySheriff TiraspolChuyển nhượng—
23/08/2023KF TiranaFC Dinamo CityChuyển nhượng—
11/01/2021Giorgione 1911KF TiranaChuyển nhượng—
30/06/2018Giorgione Calcio JunioresGiorgione 1911Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com