Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Kral

1.FC SlováckoHậu vệCZE
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tomas Kral là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—
VĐQG Séc2026-2027—311240000080%66%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/57 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Kral · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2250000117/1801/3—6,11
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-09000000/202/2—7,23
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-5900000029/3735/7—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20231925 nghìn €
26/03/202419200 nghìn €
04/06/202419450 nghìn €
26/09/202419750 nghìn €
19/12/2024201,0 triệu €
16/06/202520850 nghìn €
18/12/202521850 nghìn €
17/05/202621850 nghìn €
23/09/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026FK Mladá Boleslav1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/2026MFK RuzomberokFK Mladá BoleslavCho mượn—
07/09/2025FK Mladá BoleslavMFK RuzomberokChuyển nhượng—
31/12/2023Mlada Boleslav BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2022Mlada Boleslav U19Mlada Boleslav BChuyển nhượng—
30/06/2021FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
16/08/2016SK Kosmonosy YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com