
Filip Horsky là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 311 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 72% | 43% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/76 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 4/9 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/9 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/8 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 5/11 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 5/6 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 325 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SK Slavia Praha B | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SK Slavia Praha | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Teplice | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | SK Slavia Praha | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 18/02/2022 | SK Slavia Praha B | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2016 | FC SILON Taborsko Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2012 | FC Bechyne Youth | FC SILON Taborsko Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực43