
SK Artis Brno
Phong độ: HHTTH
SK Artis Brno sẽ gặp Bohemians Praha 1905 lúc 00:00 ngày 05/11/2026 tại VĐQG Séc.
SK Artis Brno gặp Bohemians Praha 1905: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 2.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (41 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 29 | Richard Kašík | Thủ môn | 2007 |
| 31 | Jiri Borek | Thủ môn | 2002 |
| 32 | Stoppen Tadeáš | Thủ môn | 2003 |
| 99 | Jiri Novotny | Thủ môn | 2006 |
| 2 | Stepan Harazim | Hậu vệ | 2000 |
| 4 | Dominik Plechaty | Hậu vệ | 1999 |
| 9 | Albert Labik | Hậu vệ | 2004 |
| 12 | Renards Rimovics | Hậu vệ | 2005 |
| 15 | Emmanuel Fully | Hậu vệ | 2006 |
| 23 | Milan Lutonsky | Hậu vệ | 1993 |
| 24 | Ondrej Coudek | Hậu vệ | 2004 |
| 28 | David Šimek | Hậu vệ | 1998 |
| 33 | Neil Glossoa | Hậu vệ | 2004 |
| 34 | Karel Pojezny | Hậu vệ | 2001 |
| — | Martin Rolinek | Tiền vệ | 2000 |
| — | Danijel·Kolaric | Tiền vệ | 2005 |
| 5 | Michal Jerabek | Tiền vệ | 1995 |
| 7 | Alexis Alégué | Tiền vệ | 1996 |
| 8 | Pavel Sokol | Tiền vệ | 1996 |
| 8 | Sacha Komljenovic | Tiền vệ | 2003 |
| 10 | Daniel Samek | Tiền vệ | 2004 |
| 14 | Marek Mach | Tiền vệ | 2000 |
| 14 | Adam Petrak | Tiền vệ | 1999 |
| 20 | Jan Sedlak | Tiền vệ | 1994 |
| 20 | Dominik Sarapata | Tiền vệ | 2007 |
| 21 | Adam Carlen | Tiền vệ | 2000 |
| 22 | Jakub Fulnek | Tiền vệ | 1994 |
| 26 | Martin Pospisil | Tiền vệ | 1991 |
| 27 | Dominik Preisler | Tiền vệ | 1995 |
| 30 | Jan Navratil | Tiền vệ | 1990 |
| 36 | Sebastian Boháč | Tiền vệ | 2002 |
| 90 | Youssoupha Sanyang | Tiền vệ | 2005 |
| 6 | adebayo quadri adediran | Tiền đạo | 2000 |
| 11 | Issa Fomba | Tiền đạo | 2001 |
| 12 | El Hadji Latyr Ndiaye | Tiền đạo | 1999 |
| 17 | Papalélé | Tiền đạo | 1998 |
| 19 | Daniel Toula | Tiền đạo | 2005 |
| 37 | Martin Taus | Tiền đạo | 2006 |
| 77 | Vukadin Vukadinović | Tiền đạo | 1990 |
| 87 | Vladimir Perisic | Tiền đạo | 2004 |
| 18 | Ge Ismael Nicaise Sylla | Không rõ | 2008 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của SK Artis Brno là khi nào?
- SK Artis Brno gặp Bohemians Praha 1905 trên sân nhà lúc 00:00 ngày 05/11/2026, giải VĐQG Séc.
- SK Artis Brno đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SK Artis Brno 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 hòa FC Zlín 2-2 (VĐQG Séc).
- Đội hình SK Artis Brno có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SK Artis Brno có 41 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 13,4 triệu €; đắt giá nhất là Youssoupha Sanyang (tiền vệ, 2,7 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của SK Artis Brno?
- HLV trưởng là Roman Nadvornik (CZE); sân nhà Stadion SK Lisen tại Brno, sức chứa 2.000 chỗ.
- Thành tích SK Artis Brno mùa này tại VĐQG Séc?
- Tại VĐQG Séc, SK Artis Brno đã đá 12 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,08 bàn ghi/trận); sút 138 lần, 37 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:46 04/11/2026 (giờ Việt Nam).