
Danijel·Kolaric
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Danijel·Kolaric là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Danijel·Kolaric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 4/7 | V | 6,30 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 5/9 | V | 5,69 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 5/6 | — | 6,59 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/4 | V | 5,30 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 2 | 4/9 | — | 6,39 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 3 | 5/9 | — | 5,87 |
| 20/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 2/6 | V | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật34
Tư duy38
Sức mạnh55
Thể lực34