
SK Artis Brno
Phong độ: TTHTB
SK Artis Brno sẽ gặp FK Teplice lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Séc.
Đội hình SK Artis Brno
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Thủ môn | 18 | CZE | 192 cm | 225 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 24 | CZE | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 22 | CZE | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 20 | CZE | 187 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | CZE | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | CZE | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Hậu vệ | 22 | CZE | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | CZE | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 33 | CZE | 174 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | CZE | 199 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 28 | CZE | 194 cm | 225 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 22 | FRA | 178 cm | 750 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 25 | CZE | 187 cm | 450 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | CZE | 174 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | 400 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 31 | CZE | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | CMR | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | CZE | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | NED | 178 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | CZE | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 26 | CZE | 182 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | CZE | — | 175 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 31 | CZE | 181 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | POL | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 26 | SWE | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 32 | CZE | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 35 | CZE | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 31 | CZE | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 36 | CZE | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 24 | CZE | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 90 | Tiền vệ | 21 | GAM | 175 cm | 2,7 triệu € | |
| 6 | Tiền đạo | 26 | NGR | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | MLI | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 27 | SEN | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | CPV | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | CZE | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 20 | CZE | 190 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 35 | SRB | 191 cm | 25 nghìn € | |
| 87 | Tiền đạo | 22 | — | — | 450 nghìn € | |
| 18 | Không rõ | 18 | CIV | — | 100 nghìn € |