
Jan Navratil là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Tiểu sử Jan Navratil
Jan Navratil là tiền vệ của SK Artis Brno, quốc tịch Czech Republic, hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 66 kg. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2013). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 17/01/2026 từ SK Sigma Olomouc.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/4 | — | 6,26 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lincoln Red Imps FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,09 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 3/6 | — | 6,66 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Fiorentina | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Malmo FF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/08/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/08/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/09/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/05/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/10/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/04/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/07/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/06/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/03/2026 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/09/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | SK Sigma Olomouc | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | 1.FC Slovácko | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | FC Slovan Liberec | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sigma Olomouc | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sigma Olomouc U19 | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2001 | KMK Zubr Prerov Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực34