
Vladimir Perisic là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Armenia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 4 | 3 | 14/26 | 0 | 3/10 | — | 8,20 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thụy Điển | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/8 | V | 6,29 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 375 nghìn € |
| 19/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | SK Slavia Praha B | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FK Kosice | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | SK Slavia Praha B | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | FK Buducnost Podgorica | SK Slavia Praha B | Hết hạn mượn 0.38M € | 380 nghìn € |
| 30/05/2024 | KOM Podgorica | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | FK Buducnost Podgorica | KOM Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực42