- Phạt góc4 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stayen, Saint Redon · Trọng tài: Mehmet Turkmen · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Sint-Truidense thắng FC Iberia 1999 Tbilisi 2-0 trên sân nhà Stayen.
Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi 2-0 — Cúp C3 châu Âu 16/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Nelson Ishiwatari 4'
-
⚽ Robert-Jan Vanwesemaelkiến tạo: Samed Baždar
11'
1 - 0 - 🟨 Nelson Ishiwatari 36'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Frédéric De Meyer 63'
- 71' 🔁 Jighjigh Stephen Endethay Zviad Natchkebia
- 71' 🔁 Jean Marc Tibouethay Lucas Oliveira Brune
- 79' 🔁 Andria Bartishvilithay Amiran Dzagania
- 🔁 Frederic Soelle Soellethay Samed Baždar 79'
- 🔁 Kaito Matsuzawathay Nathanael Mbuku 84'
- 84' 🔁 giorgi kobuladzethay Phillip Cancar
- 84' 🔁 Giorgi Kutsiathay Nikoloz Dadiani
-
⚽ Ilias Sebaouikiến tạo: Frederic Soelle Soelle
88'
2 - 0 - 🔁 Shion Shinkawathay Ilias Sebaoui 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 22Tổng cú sút17
- 5Sút trúng đích1
- 11Sút không trúng đích3
- 20Sút trong vòng cấm4
- 4Sút bị chặn0
- 4Phạt góc0
- 93Tấn công nguy hiểm5
- 153Tấn công50
- 633Chuyền484
- 572Chuyền chính xác400
- 6Chuyền then chốt0
- 18Chuyền dài2
- 20Rê bóng2
- 25Tạt bóng19
- 54Tranh chấp46
- 7Tắc bóng14
- 36Cản phá53
- 12Cứu thua10
- 11Phạm lỗi4
- 14Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Sint-Truidense kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sint-Truidense ép sân · cột hướng xuống: FC Iberia 1999 Tbilisi ép sân. Sint-Truidense kiểm soát thế trận 61% thời gian, FC Iberia 1999 Tbilisi 36%.
Sint-TruidenseFC Iberia 1999 Tbilisi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Sint-Truidense · HLV Frédéric De Meyer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Leobrian Kokubo | Thủ môn | 6.73 |
| 5 | Shogo Taniguchi © | Hậu vệ | 7.54 |
| 23 | Joedrick Pupe | Hậu vệ | 8.0 |
| 26 | Visar Musliu | Hậu vệ | 7.68 |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ | 8.69 |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Ilias Sebaoui | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Nathanael Mbuku | Tiền vệ | 6.97 |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ | 7.15 |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ | 7.3 |
| 9 | Samed Baždar | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Oumar Diouf | Tiền đạo |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ |
| 33 | Alouis Diriken | Tiền vệ |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ |
| 22 | Wolke Janssens | Hậu vệ |
| 21 | Matt Lendfers | Thủ môn |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Tiền đạo |
| 27 | Jeremy Mbambi | Hậu vệ |
| 99 | Shion Shinkawa | Tiền vệ |
| 19 | Frederic Soelle Soelle | Tiền đạo |
| 4 | Kota Takai | Hậu vệ |
| 35 | Nkima Yanis Ngoy | Thủ môn |
FC Iberia 1999 Tbilisi · HLV Andrey Demchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Giorgi Makaridze | Thủ môn | 6.49 |
| 3 | Phillip Cancar | Hậu vệ | 6.29 |
| 4 | Vahid Selimović | Hậu vệ | 6.76 |
| 5 | Jemali-Giorgi Jinjolava © | Hậu vệ | 6.29 |
| 25 | Aleksandre Amisulashvili | Hậu vệ | 6.29 |
| 6 | Nikoloz Dadiani | Tiền vệ | 5.71 |
| 8 | Bakar Kardava | Tiền vệ | 6.21 |
| 10 | Zviad Natchkebia | Tiền vệ | 5.94 |
| 18 | Lucas Oliveira Brune | Tiền vệ | 6.08 |
| 9 | Amiran Dzagania | Tiền đạo | 6.07 |
| 19 | nika sikharulashvili | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Andria Bartishvili | Tiền vệ |
| 29 | Lado Chikhradze | Tiền đạo |
| 22 | Sebastián Figueredo | Hậu vệ |
| 40 | giorgi kobuladze | Tiền vệ |
| 16 | Revaz·Kurtanidze | Thủ môn |
| 27 | Giorgi Kutsia | Tiền vệ |
| 1 | Tornike Megrelishvili | Thủ môn |
| 14 | Ibrahim Alhassan Abdullahi | Tiền vệ |
| 17 | Jighjigh Stephen Ende | Tiền đạo |
| 23 | Eldar Kuliev | Tiền vệ |
| 33 | Jean Marc Tiboue | Hậu vệ |
| 30 | Nikoloz Botchorishvili | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sint-Truidense | Arbnor Muja | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.01 | 23 | 501.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3 | 1.85 | 1.95 | 06:40 15/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Sint-Truidense
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | BEL Pro League | KV Mechelen – Sint-Truidense | 4–3 | B |
| 20/09/2026 | BEL Pro League | Sint-Truidense – KVC Westerlo | 0–2 | B |
| 12/09/2026 | BEL Pro League | SK Beveren – Sint-Truidense | 2–0 | B |
| 06/09/2026 | BEL Pro League | Sint-Truidense – RAAL La Louvière | 4–0 | T |
| 03/09/2026 | BEL Pro League | Sint-Truidense – Union Saint-Gilloise | 0–3 | B |
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Meshakhte Tkibuli – FC Iberia 1999 Tbilisi | 1–2 | T |
| 04/10/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–2 | B |
| 21/09/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Metalurgi Rustavi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–2 | T |
| 17/09/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dila Gori | 2–1 | T |
| 13/09/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Spaeri FC | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi thuộc Cúp C3 châu Âu, Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 16/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stayen (Saint Redon).
- Kết quả Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi là bao nhiêu?
- Sint-Truidense thắng FC Iberia 1999 Tbilisi 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Sint-Truidense và FC Iberia 1999 Tbilisi trước trận?
- Sint-Truidense: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLW); FC Iberia 1999 Tbilisi: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL).
- Đội hình xuất phát Sint-Truidense vs FC Iberia 1999 Tbilisi?
- Sint-Truidense ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Iberia 1999 Tbilisi dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

