- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Mikheil Meskhi Stadium, Tbilisi · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
Dinamo Tbilisi thắng 2-1 ngay trên sân của FC Iberia 1999 Tbilisi.
FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi 1-2 — Georgia Erovnuli Liga 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Maxime teixeirakiến tạo: Giorgi Kharaishvili - 26' 🟨 Marios Pourzitidis
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Welton Júniorthay santos leo
- 46' 🔁 Mate Vatsadzethay Barnes Osei
- 🟨 giorgi kobuladze 46'
- 53' 🟨 Nikoloz Ugrekhelidze
- 🔁 Eldar kuliievthay Giorgi Kutsia 57'
- 🔁 stephen jighjigh endethay giorgi kobuladze 57'
- 68' 🔁 Lyes Hourithay Jaba Kankava
-
71'
0 - 2 ⚽ Mate Vatsadzekiến tạo: Nika Ninua - 72' 🔁 Matthew Gbomaduthay Maxime teixeira
- 🔁 Giorgi Beridzethay Lucas Oliveira Brune 72'
- 78' 🟨 Lucas flores
-
⚽ (pen) Jemali-Giorgi Jinjolava
79'
1 - 2 - 🟨 Zviad Natchkebia 80'
- 82' 🔁 Aleksandre Kalandadzethay Giorgi Kharaishvili
- 🔁 Lado Chikhradzethay marc jean tiboue 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 5Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 69Tấn công nguy hiểm43
- 135Tấn công92
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Iberia 1999 Tbilisi ép sân · cột hướng xuống: Dinamo Tbilisi ép sân. FC Iberia 1999 Tbilisi kiểm soát thế trận 61% thời gian, Dinamo Tbilisi 35%.
FC Iberia 1999 TbilisiDinamo Tbilisi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
FC Iberia 1999 Tbilisi · HLV Andrey Demchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Giorgi Makaridze | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Phillip Cancar | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Jemali-Giorgi Jinjolava © | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | marc jean tiboue | Hậu vệ | 0.0 |
| 40 | giorgi kobuladze | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Bakar Kardava | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Lucas Oliveira Brune | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | nika sikharulashvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Giorgi Kutsia | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Amiran Dzagania | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Zviad Natchkebia | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Giorgi Beridze | Tiền đạo |
| 30 | Nikoloz Botchorishvili | Hậu vệ |
| 29 | Lado Chikhradze | Tiền đạo |
| 17 | stephen jighjigh ende | Tiền đạo |
| 28 | tsotne khechikashvili | Tiền vệ |
| 12 | giorgi kukalia | Hậu vệ |
| 23 | Eldar kuliiev | Tiền vệ |
| 7 | daniel kvartskhava | Tiền đạo |
| 1 | Tornike Megrelishvili | Thủ môn |
Dinamo Tbilisi · HLV Temur Ketsbaia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Lucas flores | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | santos leo | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Marios Pourzitidis | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Paris Psaltis | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Numan Kurdic | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Nikoloz Ugrekhelidze | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Giorgi Kharaishvili | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Nika Ninua © | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Jaba Kankava | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Barnes Osei | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Maxime teixeira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Welton Júnior | Tiền vệ |
| 11 | Mate Vatsadze | Tiền đạo |
| 42 | Saba Tartarashvili | Thủ môn |
| 3 | Aleksandre Kalandadze | Hậu vệ |
| 33 | Lyes Houri | Tiền vệ |
| 26 | Gabriel Gogua | Tiền vệ |
| 34 | Matthew Gbomadu | Tiền đạo |
| 29 | Reziko Danelia | Tiền đạo |
| 28 | rati aleksidze | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | Algassime Bah | Chấn thương | Unknown Injury |
| Dinamo Tbilisi | Giorgi Gvasalia | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 126.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | GEO Super Cup | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–0 |
| 16/05/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 2–0 |
| 15/03/2026 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 0–0 |
| 26/11/2025 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–0 |
| 19/09/2025 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 2–1 |
| 20/05/2025 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–0 |
| 09/04/2025 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 1–2 |
| 01/11/2024 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–2 |
| 25/08/2024 | GEO Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 3–0 |
| 28/07/2024 | GEO Cup | FC Iberia 1999 Tbilisi – Dinamo Tbilisi | 1–2 |
Phong độ gần đây
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | UEFA Europa League | Jagiellonia Bialystok – FC Iberia 1999 Tbilisi | 4–0 | B |
| 16/08/2026 | GEO Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi – FC Iberia 1999 Tbilisi | 4–3 | B |
| 11/08/2026 | UEFA Europa League | FC Iberia 1999 Tbilisi – Larne FC | 1–1 | H |
| 05/08/2026 | UEFA Europa League | Larne FC – FC Iberia 1999 Tbilisi | 0–0 | H |
| 30/07/2026 | UEFA UCL | Slovan Bratislava – FC Iberia 1999 Tbilisi | 1–1 | H |
Dinamo Tbilisi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | GEO Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi – FC Metalurgi Rustavi | 0–3 | B |
| 09/08/2026 | GEO Erovnuli Liga | Spaeri FC – Dinamo Tbilisi | 1–2 | T |
| 31/07/2026 | UEFA ECL | FK Zalgiris Vilnius – Dinamo Tbilisi | 7–2 | B |
| 26/07/2026 | GEO Cup | Guria Lanchkhuti – Dinamo Tbilisi | 1–0 | B |
| 24/07/2026 | UEFA ECL | Dinamo Tbilisi – FK Zalgiris Vilnius | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi thuộc Georgia Erovnuli Liga, Vòng 22 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikheil Meskhi Stadium (Tbilisi).
- Kết quả FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi là bao nhiêu?
- Dinamo Tbilisi thắng FC Iberia 1999 Tbilisi 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: FC Iberia 1999 Tbilisi thắng 11, hòa 4, Dinamo Tbilisi thắng 15. Lần gần nhất ngày 27/06/2026 (GEO Super Cup) FC Iberia 1999 Tbilisi 1-0 Dinamo Tbilisi.
- Phong độ FC Iberia 1999 Tbilisi và Dinamo Tbilisi trước trận?
- FC Iberia 1999 Tbilisi: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDDW); Dinamo Tbilisi: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWL).
- Đội hình xuất phát FC Iberia 1999 Tbilisi vs Dinamo Tbilisi?
- FC Iberia 1999 Tbilisi ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Dinamo Tbilisi dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

