
Taiga Hata là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Tiểu sử Taiga Hata
Taiga Hata là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sint-Truidense, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 20/01/2002 và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 633 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43 tại VĐQG Bỉ. Chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 2,5 triệu €. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2028; trước đó, ngày 03/07/2025, cầu thủ chuyển từ Shonan Bellmare đến Sint-Truidense, và ngày 31/01/2020 chuyển từ Funabashi Municipal High School đến Shonan Bellmare.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 633 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 65% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/337 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/61 | 2 | 3/9 | — | 5,41 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 4/5 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 3 | 4/6 | — | 7,23 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/25 | 2 | 3/3 | — | 6,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,65 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 3 | 5/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/09/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Shonan Bellmare | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Funabashi Municipal High School | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực39