
Ibrahim Alhassan Abdullahi
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ibrahim Alhassan Abdullahi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Super Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 256 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Georgia Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 2 | 6/10 | V | 6,57 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 4,60 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 5 | 6/9 | Đ | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/10/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/09/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lusitânia FC Lourosa | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Leixoes | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Beerschot Wilrijk | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nacional da Madeira | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Akwa United | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Austria Vienna | Akwa United | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Akwa United | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wikki Tourists | Akwa United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Heart Academy | Wikki Tourists | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực47