
Samed Baždar là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
735Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 393 | 5 | 0 | 0 | 17 | 7 | 70% | 35% | 1 | 0 | 7,58 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 44% | 0 | 0 | 7,70 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 28% | 0 | 0 | 6,07 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 2 | 223 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 71% | 63% | 0 | 0 | 6,48 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 30% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/77 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/48 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/59 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 28/34 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 67 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 3/7 | — | 7,50 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ba Lan | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/7 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 2 | 3/10 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 4/12 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 84 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 12/17 | 0 | 3/7 | — | 9,45 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 29 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/9 | 2 | 4/9 | V | 9,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 6/8 | V | 6,41 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/14 | 1 | 2/6 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 11/09/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 19 | 2,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Real Zaragoza | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Jagiellonia Bialystok | Real Zaragoza | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Real Zaragoza | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 16/07/2024 | Partizan Belgrade | Real Zaragoza | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U16 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực48