
Ilias Sebaoui là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
7/36Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 709 | 2 | 0 | 3 | 32 | 6 | 76% | 49% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 33% | 0 | 0 | 8,20 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/32
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/307 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/100 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 45/53 | 1 | 3/9 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 35/49 | 1 | 7/13 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 27/32 | 2 | 4/12 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/48 | 2 | 9/16 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 8/13 | V | 6,44 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/31 | 2 | 7/10 | — | 5,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 15/21 | 3 | 6/16 | — | 6,31 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 15/23 | 0 | 1/9 | V | 6,98 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 24/33 | 2 | 3/9 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 25 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Feyenoord | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | SC Heerenveen | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Feyenoord | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dordrecht | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Feyenoord | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Beerschot Wilrijk | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Beerschot VA U21 | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Beerschot VA U18 | Beerschot VA U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Beerschot VA Youth | Beerschot VA U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Beveren Youth | Beerschot VA Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Beerschot AC Youth | SK Beveren Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực43