Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilias Sebaoui

Sint-TruidenseTiền vệMAR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Ilias Sebaoui là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
7/36Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8870920332676%49%106,85
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11891004184%33%008,20
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/32
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
16/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/307 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/100 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 45
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilias Sebaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0891041245/5313/9—8,20
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4901052035/4917/13—7,06
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2900020427/3224/12—7,14
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2890020238/4829/16—7,03
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0800030133/4138/13V6,44
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3900021119/3127/10—5,36
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-1900161115/2136/16—6,31
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-4902043115/2301/9V6,98
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0900020141/4802/6—6,86
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-3900220324/3323/9—7,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/202220800 nghìn €
21/12/202221500 nghìn €
29/05/202321300 nghìn €
07/01/202422500 nghìn €
09/06/202422800 nghìn €
13/10/2024231,8 triệu €
16/12/2024231,5 triệu €
27/05/2025231,5 triệu €
09/12/2025242,0 triệu €
12/03/2026243,0 triệu €
03/06/2026243,5 triệu €
07/10/2026254,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FeyenoordSint-TruidenseHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025SC HeerenveenFeyenoordCho mượn—
22/07/2024FeyenoordSC HeerenveenChuyển nhượng—
29/06/2024DordrechtFeyenoordCho mượn—
01/07/2023FeyenoordDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2023Beerschot WilrijkFeyenoordChuyển nhượng—
03/02/2022Beerschot VA U21Beerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2020Beerschot VA U18Beerschot VA U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Beerschot VA YouthBeerschot VA U18Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Beveren YouthBeerschot VA YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Beerschot AC YouthSK Beveren YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com