
Phillip Cancar
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Phillip Cancar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,29 |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 186 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/56 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 3/7 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 2/4 | V | 6,03 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/37 | 3 | 6/8 | — | 6,38 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Western Sydney Wanderers FC | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Newcastle Jets | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Livingston F.C. | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Western Sydney Wanderers FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2020 | NK Hrvatski Dragovoljac | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hrvatski Dragovoljac U19 | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2019 | Zagreb locomotive U19 | Hrvatski Dragovoljac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | Sydney FC Youth | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Wollongong Wolves U19 | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực47