Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryotaro Araki

Sint-TruidenseTiền vệJPN
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ryotaro Araki là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
376Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—663761009285%35%006,67
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——102000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/181 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/35 (31%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/39 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryotaro Araki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4450020112/1912/3—5,88
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2600021318/2011/6—6,53
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2570010029/3312/7—6,66
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0740020746/4901/5—7,20
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3650010026/3414/10—5,56
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-1751011124/2624/8—8,20
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-419001005/501/1—5,96
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-029000004/724/5—6,50
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202119250 nghìn €
28/06/202119550 nghìn €
13/01/202219950 nghìn €
27/06/202220950 nghìn €
05/01/202320800 nghìn €
27/06/202321650 nghìn €
21/02/202422600 nghìn €
11/06/202422900 nghìn €
09/12/2024221,0 triệu €
28/05/202523900 nghìn €
14/12/202523900 nghìn €
02/06/202624850 nghìn €
07/10/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Kashima AntlersSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/01/2025FC TokyoKashima AntlersCho mượn—
31/01/2024Kashima AntlersFC TokyoChuyển nhượng—
31/01/2020Higashi Fukuoka High SchoolKashima AntlersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com