
Bakar Kardava
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Bakar Kardava là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Tiểu sử Bakar Kardava
Bakar Kardava là tiền vệ của câu lạc bộ FC Iberia 1999 Tbilisi, mang quốc tịch Georgia và 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/10/1994, cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 475 nghìn € (2018), hợp đồng đến 30/12/2026. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu và điểm trung bình 2,07. Ở giải Georgia Erovnuli Liga, cầu thủ có 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trong 25 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
461Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
0,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 57% | 1 | 0 | 6,36 |
| Georgia Super Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 26 | 24 | 101 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Georgia Super Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 4/9 | V | 6,51 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 4 | 4/5 | — | 6,21 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 37/39 | 0 | 5/8 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/07/2017 | 22 | 375 nghìn € |
| 07/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/04/2018 | 23 | 475 nghìn € |
| 28/08/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/04/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 30/09/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 31/08/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/09/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.