Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nika sikharulashvili

Dinamo TbilisiTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

nika sikharulashvili là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
930Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001083%55%006,34
Georgia Erovnuli Liga2026—12984020000——00—
Georgia Super Cup——103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 840 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Georgia Super Cup · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nika sikharulashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-2900010015/1805/9—6,34
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-2710031118/1802/5—6,45
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-49000000—0——6,60
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCH 1-111511000—0—V7,50
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Larne FCH 0-09000000—0——6,30
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-17610000—0——6,99
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-28500000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-28920000—0——7,90
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-28000000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/202219125 nghìn €
24/06/202319125 nghìn €
11/12/202320125 nghìn €
21/05/202420150 nghìn €
26/12/202421150 nghìn €
15/05/202521150 nghìn €
08/04/202622100 nghìn €
14/09/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dinamo Tbilisi IIFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2025Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—
29/06/2025MakedonikosDinamo TbilisiCho mượn—
07/08/2024Dinamo TbilisiMakedonikosChuyển nhượng—
31/12/2023Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2020Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com