Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amiran Dzagania

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Amiran Dzagania là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Tiểu sử Amiran Dzagania

Amiran Dzagania, 25 tuổi, thi đấu ở vị trí tiền đạo cho FC Iberia 1999 Tbilisi và có quốc tịch Georgia. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 28 trận, 647 phút thi đấu, 8 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn € và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026. Tại Cúp C3 châu Âu mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
775Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
0,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—22880000083%37%006,29
Georgia Erovnuli Liga2026—272256880100——41—
Georgia Super Cup2026—2211900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 568 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Georgia Super Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amiran Dzagania · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-279000008/1016/15—6,07
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-226002002/300/1—6,15
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-42000000—0——6,30
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCH 1-14300000—0—V6,32
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Larne FCH 0-03100000—0——6,50
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-12600000—0——6,50
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-2dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-2100000—0—V6,62
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-2dự bị00000—0———
29/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnT 2-16200000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20222075 nghìn €
24/12/20222175 nghìn €
11/12/202322125 nghìn €
19/06/202422—
25/05/202523100 nghìn €
18/12/202524225 nghìn €
09/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com