Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

giorgi kobuladze

29Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

giorgi kobuladze là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Tiểu sử giorgi kobuladze

giorgi kobuladze, 29 tuổi, là hậu vệ của FC Iberia 1999 Tbilisi và mang quốc tịch Georgia. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận ở giải Georgia Erovnuli Liga, có 1 kiến tạo và tổng 193 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, chiều cao 178 cm và chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
12Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
0,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10600000100%0%005,99
Georgia Erovnuli Liga2026—191219300200——60—
Georgia Super Cup——202500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 193 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Georgia Super Cup · 2 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của giorgi kobuladze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-26000006/600/1—5,99
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-2710010035/4002/4—6,46
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-48000000—0—V5,35
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCH 1-19000000—0——6,60
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Larne FCH 0-09000000—0——6,70
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-17600000—0——6,70
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-28500000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-2100000—0——5,70
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-2400000—0——6,00
29/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: —2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20182125 nghìn €
01/12/20182125 nghìn €
01/12/201922—
17/12/202124100 nghìn €
04/05/202225150 nghìn €
19/10/202225150 nghìn €
24/05/202326150 nghìn €
31/08/202326150 nghìn €
11/12/202326150 nghìn €
25/06/202427100 nghìn €
13/11/202427125 nghìn €
25/05/202528125 nghìn €
18/12/202528150 nghìn €
09/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com