
Frederic Soelle Soelle
20Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Frederic Soelle Soelle là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
264Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 186 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 66% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 4/5 | — | 7,38 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 5/8 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/13 | 3 | 5/8 | — | 6,87 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RWDM Brussels | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RFC de Liege | RWDM Brussels | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | RWDM Brussels | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | KV Mechelen | RWDM Brussels | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2023 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |