Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joedrick Pupe

Sint-TruidenseHậu vệBEL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Joedrick Pupe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—633210004083%55%106,37
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001094%78%008,00
Cúp Quốc gia Bỉ——103200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/195 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/50 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joedrick Pupe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0900010247/50611/14—8,00
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2150000010/1212/2—6,16
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2210000011/1326/8—6,49
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-016000008/1011/1—6,97
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3900010040/4811/4—6,08
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-4840000020/2712/5—5,31
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0900010237/4202/5—7,35
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-3900000034/4805/10V5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: —2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20192125 nghìn €
02/07/20192225 nghìn €
28/06/20202325 nghìn €
10/11/202023—
04/10/202225200 nghìn €
21/12/202225300 nghìn €
29/05/202325300 nghìn €
27/12/202326300 nghìn €
19/06/202427450 nghìn €
01/10/202427800 nghìn €
10/12/2024271,0 triệu €
25/03/2025271,3 triệu €
11/06/2025281,2 triệu €
11/09/2025281,0 triệu €
10/12/2025281,0 triệu €
03/06/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vancouver WhitecapsSint-TruidenseHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2026Sint-TruidenseVancouver WhitecapsCho mượn—
28/01/2026Vancouver WhitecapsSint-TruidenseChuyển nhượng—
20/08/2025FCV Dender EHVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
03/07/2023Koninklijke Lierse SportkringFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/06/2022VC Winkel SportKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2021OostkampVC Winkel SportChuyển nhượng—
04/10/2020Almere City FCOostkampChuyển nhượng—
30/06/2018Kortrijk U21Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2016KV Kortrijk U19Kortrijk U21Chuyển nhượng—
30/06/2015KV Kortrijk U17KV Kortrijk U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Club Brugge YouthKV Kortrijk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com