
Joedrick Pupe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 321 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 78% | 0 | 0 | 8,00 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/195 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/50 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/50 | 6 | 11/14 | — | 8,00 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 6/8 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,97 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 1 | 1/4 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/5 | — | 5,31 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/42 | 0 | 2/5 | — | 7,35 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 5/10 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | — |
| 04/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/10/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vancouver Whitecaps | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sint-Truidense | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Vancouver Whitecaps | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | FCV Dender EH | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | Koninklijke Lierse Sportkring | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VC Winkel Sport | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oostkamp | VC Winkel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Almere City FC | Oostkamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kortrijk U21 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Kortrijk U19 | Kortrijk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KV Kortrijk U17 | KV Kortrijk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Brugge Youth | KV Kortrijk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực49