
Nikoloz Dadiani
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Nikoloz Dadiani là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
925Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,06 |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 9 | 9 | 761 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/86 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 761 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 2 | 6/11 | V | 6,41 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 5/9 | — | 5,71 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đức | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/49 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bắc Ireland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hy Lạp | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/34 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Iberia 1999 Tbilisi II | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Iberia 1999 Tbilisi Academy | Iberia 1999 Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |