
Nathanael Mbuku là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 118 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 57% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 35% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 41/46 | 2 | 6/17 | — | 6,97 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 2 | 3/6 | — | 6,62 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/30 | 3 | 5/13 | — | 7,15 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 36/37 | 0 | 2/10 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Anh | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 17 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 17 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 3,6 triệu € |
| 02/08/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 19 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 8,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FC Augsburg | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Montpellier Hérault SC | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | FC Augsburg | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | Dinamo Zagreb | FC Augsburg | Cho mượn 0.2M € | — |
| 02/09/2024 | FC Augsburg | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | AS Saint-Étienne | FC Augsburg | Cho mượn | — |
| 20/01/2024 | FC Augsburg | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Stade DE Reims | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Reims U17 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Football Club Fleury 91 Jugend | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Lusitanos Saint-Maur Jugend | Football Club Fleury 91 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực43