
Arbnor Muja là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/8 | — | 5,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 13/21 | 3 | 8/14 | — | 6,93 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 3/9 | — | 6,02 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 3-0 | 81 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 23/25 | 0 | 3/5 | — | 9,00 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/7 | V | 5,60 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/38 | 0 | 1/8 | — | 6,01 |
| 12/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
| 05/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/38 | 1 | 2/5 | — | 5,58 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 3/5 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/09/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 4,7 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 3,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Samsunspor | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Sint-Truidense | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Samsunspor | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Royal Antwerp | Samsunspor | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 04/08/2022 | FC Drita | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.72M € | 720 nghìn € |
| 30/06/2021 | Skenderbeu Korca | FC Drita | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KF Trepca 89 | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Skenderbeu Korca | KF Trepca 89 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Eintracht Braunschweig II | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | KF Trepca 89 | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KF Trepca | KF Trepca 89 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực36