Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wolke Janssens

Sint-TruidenseHậu vệBEL
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Wolke Janssens là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—422070001090%70%006,82
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/184 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wolke Janssens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2690010060/6622/4—7,13
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0450000047/4822/2—7,80
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3900000060/7016/9—6,32
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-46002006/601/3—5,83
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-3300000—12/2—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20141975 nghìn €
27/10/201520150 nghìn €
03/02/201621200 nghìn €
14/07/201621300 nghìn €
20/01/201722300 nghìn €
05/06/201722450 nghìn €
24/10/201722400 nghìn €
04/04/201823350 nghìn €
10/09/201823300 nghìn €
26/12/201823300 nghìn €
09/06/201924250 nghìn €
12/09/201924450 nghìn €
12/12/201924550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
15/10/202025500 nghìn €
16/03/202126400 nghìn €
06/06/202126350 nghìn €
05/01/202226300 nghìn €
11/04/202227400 nghìn €
03/11/202227600 nghìn €
08/06/202328800 nghìn €
22/10/202328700 nghìn €
18/12/202328500 nghìn €
03/06/202429500 nghìn €
10/12/202429400 nghìn €
11/06/202530400 nghìn €
09/12/202530300 nghìn €
03/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2018Lierse SKSint-TruidenseCho mượn—
13/07/2017Sint-TruidenseLierse SKChuyển nhượng—
30/06/2016Dessel SportSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2014KRC Genk U19Dessel SportChuyển nhượng—
30/06/2012KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2011KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh78
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com