
Giorgi Makaridze
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Giorgi Makaridze là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
109Phút
3Cứu thua
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 11 | 11 | 19 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Georgia Super Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/14 (7%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 19 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Georgia Super Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/39 | 0 | 2/2 | — | 6,49 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 78 | 2 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 11/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Larne FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Larne FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/09/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2012 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/03/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/11/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/06/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/01/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/06/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/10/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 33 | — |
| 09/08/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/09/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Chỉ số 470
- Chỉ số 253
- Chỉ số 164
- Chỉ số 366
- Thể lực62