Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaito Matsuzawa

Sint-TruidenseTiền vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Kaito Matsuzawa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Tiểu sử Kaito Matsuzawa

Kaito Matsuzawa là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sint-Truidense, mang quốc tịch Japan và 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 341 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,3 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2025 đưa cầu thủ từ V-Varen Nagasaki về Sint-Truidense. Thể hình ghi nhận chiều cao 174 cm và cân nặng 66 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—743411028277%60%106,58
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10600000100%100%006,56
Cúp Quốc gia Bỉ——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/126 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaito Matsuzawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-06000002/211/1—6,56
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4450000211/1702/6V5,90
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2750010015/2312/5—5,58
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2690010119/2024/6—6,52
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0900221231/3918/13—7,70
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-325000009/1112/2—6,37
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-115102107/801/1—7,48
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-419000016/800/5—6,32
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0610000010/1301/4—6,39
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,3 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202423175 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202423300 nghìn €
25/06/202524275 nghìn €
09/12/202524600 nghìn €
03/06/202625800 nghìn €
07/10/2026251,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025V-Varen NagasakiSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/03/2023University (Japan)V-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/03/2019High School (Japan)University (Japan)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy70
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com