Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Sissako

Sint-TruidenseTiền vệUGA
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Abdoulaye Sissako là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
963Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887050019185%51%106,78
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800003087%35%006,97
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—117800100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/453 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
23/29 (79%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/99 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/124 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Sissako · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandT 1-0900000337/4614/11—6,74
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0900030072/7802/6—7,20
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4900000254/6915/11—6,12
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2750020140/4238/12—6,72
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2900010153/6724/10—6,22
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-0900120358/66210/16—8,60
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3900000150/5836/18V6,40
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-1900010128/3546/11—6,51
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-4900100151/5634/7V7,23
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0900010276/8245/11—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201718300 nghìn €
14/06/201719300 nghìn €
15/05/201819300 nghìn €
07/01/201920700 nghìn €
26/06/201921800 nghìn €
12/12/2019211,3 triệu €
29/03/2020211,8 triệu €
07/04/2020211,6 triệu €
15/10/2020221,5 triệu €
06/06/2021231,2 triệu €
05/01/2022231,0 triệu €
11/04/202223850 nghìn €
03/11/202224750 nghìn €
08/06/202325650 nghìn €
18/12/202325600 nghìn €
03/06/202426700 nghìn €
10/12/202426700 nghìn €
11/06/202527700 nghìn €
09/12/202527900 nghìn €
12/03/2026271,5 triệu €
03/06/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KV KortrijkSint-TruidenseHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
13/08/2023Zulte-WaregemKV KortrijkChuyển nhượng—
28/08/2019ChateaurouxZulte-WaregemChuyển nhượng—
03/09/2018AJ AuxerreChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2016Auxerre U19AJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2015Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Racing Club de France YouthAJ Auxerre YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com