
Visar Musliu là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Tiểu sử Visar Musliu
Visar Musliu là hậu vệ của câu lạc bộ Sint-Truidense, mang quốc tịch North Macedonia và hiện 31 tuổi. Anh cao 186 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 18 trận ra sân với 1543 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,4 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 02/02/2025, khi anh chuyển từ SC Paderborn 07 đến Sint-Truidense theo dạng hết hạn mượn với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 67% | 1 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 289 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 67% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 66% | 0 | 0 | 7,68 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 534 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 65% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 493/545 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/48 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/64 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/183 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/37 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/88 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/234 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/88 | 1 | 6/9 | — | 7,68 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 4/9 | — | 6,37 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 4 | 11/16 | — | 6,82 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 5 | 9/10 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/77 | 1 | 6/8 | V | 6,33 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/77 | 4 | 7/14 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/106 | 1 | 5/9 | — | 7,47 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/91 | 1 | 4/6 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/05/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/07/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/09/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/07/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/05/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/10/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/10/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2021 | 26 | 1,1 triệu € |
| 26/05/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 06/01/2022 | 27 | 1,1 triệu € |
| 22/03/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 30/09/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | SC Paderborn 07 | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | FC Ingolstadt | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 18/01/2022 | Videoton FC Fehérvár | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Shkendija Tetovo | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | Prishtina | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Shkendija Tetovo | Prishtina | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Prishtina | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2018 | FC Vardar Skopje | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Renova Cepciste | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC St.Gallen U21 | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Renova Cepciste | FC St.Gallen U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | FC St.Gallen U21 | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Renova Cepciste | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Rinija Gostivar | Renova Cepciste | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Renova Cepciste | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Rinija Gostivar | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh78
- Thể lực64