
Jeong-Min Bae là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Tiểu sử Jeong-Min Bae
Jeong-Min Bae là tiền đạo người South Korea, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Roasso Kumamoto. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 28 trận ra sân, 1356 phút thi đấu, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,24. Theo giải đấu, cầu thủ có 10 trận tại J3 Nhật Bản trong mùa 2026-2027 và 18 trận tại J2/J3 100 Year Vision League trong mùa 2026. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 30/01/2026 và cầu thủ thuận chân phải, cao 177 cm, nặng 73 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
1.356Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 278 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 71% | — | 0 | 0 | 2,08 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.078 | 5 | 0 | 1 | 22 | 12 | 70% | 29% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 2,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.078 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/171 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/110 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | — | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/6 | — | 6,36 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 4/5 | V | 6,12 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 3/9 | — | 6,14 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực46