
Kohei Kuroki là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Tiểu sử Kohei Kuroki
Kohei Kuroki là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Roasso Kumamoto, mang quốc tịch Japan và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 31/07/1989, cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 72 phút thi đấu, điểm trung bình đạt 5,42. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2018. Cầu thủ có một trận ở giải J2/J3 100 Year Vision League trong năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/59 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-5 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 2/4 | — | 5,42 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/01/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | — |
| 24/01/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2015 | Sagan Tosu | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Roasso Kumamoto | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 31/01/2013 | Sagan Tosu | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Saga University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2012 | Sagan Tosu | Saga University | Cho mượn | — |
| 14/02/2011 | Saga University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2011 | Sagan Tosu | Saga University | Cho mượn | — |
| 23/02/2010 | Saga University | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2008 | Kumamoto Ozu High School | Saga University | Chuyển nhượng | — |